请输入您要查询的越南语单词:
单词
恬然
释义
恬然
[tiánrán]
điềm nhiên; thản nhiên。满不在乎的样子。
处之恬然
thản nhiên như không
恬然不以为怪
thản nhiên không lấy làm lạ.
随便看
鈜
鉏
鉠
鉥
鉧
鉨
鉮
鉴
鉴于
鉴别
鉴原
鉴定
鉴往知来
鉴戒
鉴谅
鉴貌辨色
鉴赏
鉷
銎
銛
銭
銮
銮舆
銮铃
銮驾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:07:48