请输入您要查询的越南语单词:
单词
恭候
释义
恭候
[gōnghòu]
cung kính chờ đợi; kính cẩn chờ đợi。敬辞,等候。
恭候光临
cung kính chờ đợi hạ cố.
我们已经恭候很久了。
chúng tôi kính cẩn chờ đợi đã lâu rồi.
随便看
薿
藁
藂
藉
藊
藏
藏书
藏书票
藏医
藏匿
藏历
藏品
藏器待时
藏垢纳污
藏头露尾
藏奸
藏富
藏戏
藏拙
藏掖
藏族
藏猫儿
藏蓝
藏踪
藏身
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 1:49:17