请输入您要查询的越南语单词:
单词
恰当
释义
恰当
[qiàdàng]
thích hợp; thoả đáng; thích đáng。合适; 妥当。
这篇文章里有些字眼儿用得不恰当。
một số chữ trong bài văn này dùng không được thích hợp lắm.
事情处理得很恰当。
sự việc được giải quyết thoả đáng.
随便看
悖乱
悖入悖出
悖妄
悖晦
悖理
悖论
悖谬
悖逆
悚
悚然
悛
悝
悟
悟性
悟道
悠
悠久
悠忽
悠悠
悠扬
悠游
悠然
悠着
悠荡
悠谬
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:23:34