请输入您要查询的越南语单词:
单词
患难
释义
患难
[huànnàn]
hoạn nạn; nghịch cảnh。困难和危险的处境。
同甘苦,共患难。
ngọt bùi cùng chia, hoạn nạn cùng chịu.
患难之交(共过患难的朋友)。
bạn cùng chung hoạn nạn; bạn nối khố.
随便看
潘切
潘朗
潜
潜伏
潜伏期
潜入
潜力
潜势
潜台词
潜在
潜影
潜心
潜意识
潜望镜
潜水
潜水员
潜水艇
潜水衣
潜泳
潜流
潜热
潜移默化
潜能
潜艇
潜藏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:35:21