请输入您要查询的越南语单词:
单词
剌戾
释义
剌戾
[làlì]
ngượng nghịu; ngược; không tự nhiên; lúng túng; giả tạo; không thành thật; gượng ép; quái dị (tính tình, ngôn ngữ, hành động)。(性情,言语,行为等)别扭,不合情理。
秉性剌戾。
tính tình quái dị
随便看
三角枫
三角洲
三角铁
三言两语
三轮车
三边形
三长两短
三顾茅庐
三魂七魄
上
上上
上下
上下其手
上中农
上乘
上书
上人
上人儿
上代
上任
上体
上供
上元节
上党梆子
上冻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:26:43