请输入您要查询的越南语单词:
单词
剌戾
释义
剌戾
[làlì]
ngượng nghịu; ngược; không tự nhiên; lúng túng; giả tạo; không thành thật; gượng ép; quái dị (tính tình, ngôn ngữ, hành động)。(性情,言语,行为等)别扭,不合情理。
秉性剌戾。
tính tình quái dị
随便看
睾
睿
睿智
瞀
瞄
瞄准
瞅
瞅空儿
瞅见
瞆
瞋
瞌
瞌睡
瞌睡虫
瞍
瞎
瞎奶
瞎子
瞎扯
瞎抓
瞎炮
瞎眼
瞎诌
瞎话
瞎说
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:29:03