请输入您要查询的越南语单词:
单词
剌戾
释义
剌戾
[làlì]
ngượng nghịu; ngược; không tự nhiên; lúng túng; giả tạo; không thành thật; gượng ép; quái dị (tính tình, ngôn ngữ, hành động)。(性情,言语,行为等)别扭,不合情理。
秉性剌戾。
tính tình quái dị
随便看
白驹过隙
白骨精
白鹤
白鹤晾翅
白鹭
白鹳
白鹿
白鼻子
白鼻心
白龙鱼服
百
百万
百万雄师
百不失一
百世
百事通
百依百顺
百侣
百倍
百儿八十
百兽
百出
百分之百
百分制
百分号
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:09:13