请输入您要查询的越南语单词:
单词
前人
释义
前人
[qiánrén]
cổ nhân; người xưa; tiền nhân。古人;以前的人。
前人种树,后人乘凉。
đời trước trồng cây, đời sau hóng mát.
我们现在进行的伟大事业,是前人所不能想象的。
chúng ta đang tiến hành một sự nghiệp vĩ đại, mà người xưa không thể nào tưởng
随便看
溶解度
溶质
溷
溷浊
溺
溺婴
溺死
溺爱
溻
溽
溽暑
滀
滁
滂
滂沱
滂湃
滃
滆
滇
滇剧
滇池
滇红
滈
滉
滋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:02:56