请输入您要查询的越南语单词:
单词
前人
释义
前人
[qiánrén]
cổ nhân; người xưa; tiền nhân。古人;以前的人。
前人种树,后人乘凉。
đời trước trồng cây, đời sau hóng mát.
我们现在进行的伟大事业,是前人所不能想象的。
chúng ta đang tiến hành một sự nghiệp vĩ đại, mà người xưa không thể nào tưởng
随便看
肥煤
肥田
肥田粉
肥瘦儿
肥皂
肥硕
肥缺
肥美
肥肉
肥肠
肥育
肥胖
肥鲜
肩
肩墙
肩头
肩宽
肩带
肩披
肩摩毂击
肩摩踵接
肩注
肩痛
肩窝
肩章
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:01:17