请输入您要查询的越南语单词:
单词
定盘星
释义
定盘星
[dìngpánxīng]
1. điểm thăng bằng (ngôi sao trên cán cân chỉ trọng lượng bằng 0)。戥子或秆秤上标志起算点(重量为零)的星儿。
2. chủ kiến; chủ trương (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.)。比喻一定的主张(多用于否定句问句);准主意。
他做事没有定盘星。
anh ấy làm việc không có chủ kiến.
随便看
人鱼
亿
亿万
亿万斯年
什
什不闲儿
什么
什么的
什件儿
什物
什锦
仁
仁义
仁人君子
仁人志士
仁兄
仁厚
仁弟
仁慈
仁政
仁果
仁爱
仁者见仁,智者见智
仁至义尽
仂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 17:38:51