请输入您要查询的越南语单词:
单词
落成
释义
落成
[luòchéng]
hoàn thành; khánh thành (công trình xây dựng)。(建筑物)完工。
落成典礼。
lễ cắt băng khánh thành.
大桥已经落成,日内即可正式通车。
cầu đã làm xong, trong vài ngày nữa thì có thể chính thức thông xe.
随便看
频
频仍
频带
频数
频率
频繁
频道
颒
颓
颓丧
颓势
颓唐
颓废
颓放
颓然
颓败
颓靡
颓风
颔
颔联
颔首
颖
颖异
颖悟
颖慧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:58:47