请输入您要查询的越南语单词:
单词
何等
释义
何等
[héděng]
1. hạng; loại; như thế nào; ra sao。什么样的。
你知道他是何等人物?
anh biết nó là hạng người như thế nào không?
2. vô cùng; rất; biết bao; quá。用感叹的语气表示不同寻常;多么。
这是何等巧妙的技术!
kỹ thuật tinh xảo quá!
他们生活得何等幸福!
họ sống hạnh phúc quá!
随便看
过当
过录
过往
过得去
过心
过意不去
过户
过房
过手
过敏
过数
过日子
过早
过时
过晌
过望
过期
过来
过来人
过桥
过氧
过水面
过河卒子
过河拆桥
过活
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:55:41