请输入您要查询的越南语单词:
单词
佻
释义
佻
[tiāo]
Bộ: 人 (亻) - Nhân
Số nét: 8
Hán Việt: KHIÊU
tuỳ tiện; khinh thường; không trang trọng (lời nói và hành động)。轻佻。
佻薄
khinh thường; khinh bạc
Từ ghép:
佻薄
;
佻巧
随便看
渔捞
渔村
渔歌
渔民
渔汛
渔港
渔火
渔猎
渔网
渔翁
渔舟
渔船
渔轮
渔霸
渔鼓
渔鼓道情
渖
渗
渗入
渗坑
渗沟
渗碳
渗透
渗透压
渚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:53:38