请输入您要查询的越南语单词:
单词
玩儿稀的
释义
玩儿稀的
[wánrxīde]
làm chuyện độc đáo; làm những chuyện không giống ai; làm chuyện khác thường。干别人没见过的事情;干不寻常的事或稀奇古怪的事。
他喜欢玩儿稀的,以显示他的与众不同。
Anh ta thích làm chuyện khác thường để nổi hơn người khác
随便看
靠不住
靠准
靠垫
靠山
靠岸
靠得住
靠手
靠把
靠拢
靠旗
靠枕
靠耩
靠背
靠边
靠边儿站
靠近
靡
靡丽
靡然
靡费
靡靡
靡靡之音
面
面临
面人儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:51:59