请输入您要查询的越南语单词:
单词
布雷舰
释义
布雷舰
[bùléijiàn]
tàu phóng thuỷ lôi (tàu chiến chuyên gài thuỷ lôi, có khoang dành phóng thuỷ lôi, đồng thời có trang bị hoả pháo tự vệ)。专门布设水雷的军舰,设有水雷储放舱,并装备有自卫火炮。
随便看
恽
恿
悁
悂
悃
悃愊
悄
悄悄
悄没声儿
悄然
悉
悉尼
悉心
悉数
悌
悍
悍勇
悍妇
悍然
悎
悒
悔
悔不当初
悔之晚矣
悔婚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:43:15