请输入您要查询的越南语单词:
单词
布雷舰
释义
布雷舰
[bùléijiàn]
tàu phóng thuỷ lôi (tàu chiến chuyên gài thuỷ lôi, có khoang dành phóng thuỷ lôi, đồng thời có trang bị hoả pháo tự vệ)。专门布设水雷的军舰,设有水雷储放舱,并装备有自卫火炮。
随便看
嶂
嶅
嶇
嶍
嶒
嶓
嶙
嶙峋
嶙嶙
嶝
嶟
嶰
嶲
嶷
巂
巅
巇
巉
巉岩
巉峻
巉崖
巍
巍峨
巍巍
巍然
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:59:52