请输入您要查询的越南语单词:
单词
成败论人
释义
成败论人
[chéngbàilùnrén]
thành bại luận nhân; dựa trên việc thành bại mà xét người (cách đánh giá con người không chính xác)。指世俗评价人物总以其失败和成功为褒贬标准。
随便看
套鞋
套餐
套马杆
奘
奚
奚幸
奚落
奠
奠仪
奠基
奠基石
奠定
奠磐
奠祭
奠边府
奠都
奠酒
奡
奢
奢侈
奢华
奢望
奢靡
奤
奥
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:08:12