请输入您要查询的越南语单词:
单词
差异
释义
差异
[chāyì]
sai biệt; khác biệt; sai khác; khác nhau。差别。
同样的劳动力,操作方法不同,生产效率就会有很大的差异。
sức lao động như nhau, nhưng phương pháp thao tác không giống nhau thì năng suất lao động sẽ khác nhau rõ rệt.
随便看
扛大个儿
扛活
扛长工
扞
扢
扣
扣人心弦
扣压
扣发
扣头
扣子
扣帽子
扣押
扣留
扣眼
扣除
扣题
扤
扦
扦子
扦手
扦插
执
执一
执事
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:25:16