请输入您要查询的越南语单词:
单词
拗不过
释义
拗不过
[niù·buguò]
không lay chuyển được; không thể thay đổi。无法改变(别人的坚决的意见)。
他拗不过老大娘,只好勉强收下了礼物。
anh ấy không lay chuyển được bà cụ, đành miễn cưỡng cầm lấy quà biếu.
随便看
肃杀
肃清
肃然
肃穆
肃立
肃静
肄
肄业
肆
肆力
肆意
肆扰
肆无忌惮
肆虐
肆行
肇
肇事
肇始
肇祸
肇端
肉
肉中刺
肉体
肉冠
肉刑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/23 10:40:55