请输入您要查询的越南语单词:
单词
橫暴
释义
橫暴
[hèngbào]
ngang ngược; hung tàn; hung bạo; hung dữ; láo xược; hỗn láo。强横凶暴。
橫暴不法
hung bạo bất chấp pháp luật
橫暴的行为
hành vi ngang ngược
随便看
穷尽
穷山恶水
穷年累月
穷形尽相
穷忙
穷愁
穷措大
穷期
穷棒子
穷源溯流
穷究
穷竭
穷苦
穷途
穷途末路
穷途潦倒
穷酸
穸
穹
蠢蠢
蠢蠢欲动
蠢话
蠢货
蠢驴
蠲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 23:27:14