请输入您要查询的越南语单词:
单词
创获
释义
创获
[chuànghuò]
phát hiện lần đầu; thu hoạch mới。过去没有过的成果或心得;第一次发现。
在技术革新中,许多老工人有不少的创获。
trong đổi mới kỹ thuật, rất nhiều công nhân già đã có không ít những thu hoạch mới.
随便看
侍候
侍卫
侍奉
侍女
侍应生
侍弄
侍郎
侏
侑
侔
侗
侗剧
侗族
侘
供
供不应求
供事
供养
供品
供奉
供应
供应舰
供料
供果
供案
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:57:30