请输入您要查询的越南语单词:
单词
无心
释义
无心
[wúxīn]
1. không quan tâm; vô tâm; không muốn; không lòng dạ nào。没有心思。
他心里有事,无心再看电影。
trong lòng anh ấy còn có điều lo nghĩ, không lòng dạ nào mà xem phim.
2. vô tình; vô ý; không phải cố ý。不是故意的。
言者无心,听者有意。
kẻ nói vô tình, người nghe hữu ý.
随便看
花点子
花烛
花环
花瓣
花瓶
花生
花生油
花生米
花生豆儿
花生酱
花用
花甲
花白
花盆
花盘
花眼
花着
花石纲
花砖
花箱
花篮
花簇
花粉
花粉篮
花精
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:29:31