请输入您要查询的越南语单词:
单词
无心
释义
无心
[wúxīn]
1. không quan tâm; vô tâm; không muốn; không lòng dạ nào。没有心思。
他心里有事,无心再看电影。
trong lòng anh ấy còn có điều lo nghĩ, không lòng dạ nào mà xem phim.
2. vô tình; vô ý; không phải cố ý。不是故意的。
言者无心,听者有意。
kẻ nói vô tình, người nghe hữu ý.
随便看
列宁主义
列岛
列席
列强
列当
列支敦士登
列车
列车员
列队
刘
刘海儿
则
则声
刚
刚介
刚体
刚健
刚刚
刚劲
刚好
刚巧
刚度
刚强
刚性
刚愎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:09:35