请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 国情
释义 国情
[guóqíng]
 tình hình trong nước。一个国家的社会性质、政治、经济、文化等方面的基本情况和特点。也特指一个国家某一时期的基本情况和特点。
 适合国情
 hợp tình hình trong nước
 熟悉国情
 hiểu rõ tình hình trong nước; am tường tình hình trong nước.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 6:04:47