请输入您要查询的越南语单词:
单词
情面
释义
情面
[qíng·miàn]
tình cảm; tình cảm và thể diện (quan hệ cá nhân)。私人间的情分和面子。
顾情面。
nể mặt.
留情面。
giữ tình cảm.
不讲情面。
không nể mặt.
打破情面。
phá vỡ tình cảm.
随便看
敝
敝俗
敝屣
敝帚自珍
敝邑
敞
敞亮
敞口儿
敞开
敞开儿
敞快
敞篷车
敞车
敠
敢
敢于
敢作敢当
敢保
敢做敢为
敢做敢当
敢当
敢怒而不敢言
敢怕
敢情
敢是
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:44:48