请输入您要查询的越南语单词:
单词
无比
释义
无比
[wúbǐ]
không gì sánh được; vô cùng; hết sức (thường dùng nói về mặt tốt)。没有别的能够相比(多用于好的方面)。
无比强大。
lớn mạnh vô địch; lớn mạnh không gì sánh được.
英勇无比
anh dũng không gì sánh được; anh dũng tuyệt vời
随便看
病源
病灶
病状
病理
病理学
病病歪歪
病病殃殃
病症
病痛
病秧子
病程
病笃
病粒
病苦
病菌
病虫害
病象
病逝
病重
病院
病魔
痆
症
症候
症候群
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:51:27