请输入您要查询的越南语单词:
单词
无比
释义
无比
[wúbǐ]
không gì sánh được; vô cùng; hết sức (thường dùng nói về mặt tốt)。没有别的能够相比(多用于好的方面)。
无比强大。
lớn mạnh vô địch; lớn mạnh không gì sánh được.
英勇无比
anh dũng không gì sánh được; anh dũng tuyệt vời
随便看
赶街
赶走
赶赴
赶趁
赶超
赶趟儿
赶跑
赶路
赶车
赶锥
赶集
赶鸭子上架
起
起义
起事
起伏
起先
起初
起劲
起吊
起名儿
起哄
起因
起圈
起场
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:49:47