请输入您要查询的越南语单词:
单词
无数
释义
无数
[wúshù]
1. vô số; nhiều vô kể; rất nhiều (nhiều không tính được)。难以计数,形容极多。
2. không biết đến nơi đến chốn; không biết chắc; không có dự tính trước。不知道底细。
心中无数。
trong lòng không biết chắc.
随便看
摊场
摊子
摊手
摊派
摊点
摊牌
摊贩
摐
摒
摒弃
摒挡
摒绝
摔
摔交
摔打
摘
摘借
摘引
摘录
摘由
摘登
摘编
摘要
摘记
摘除
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:07:35