请输入您要查询的越南语单词:
单词
无济于事
释义
无济于事
[wújìyúshì]
Hán Việt: VÔ TẾ VU SỰ
chẳng thấm vào đâu; vô tích sự; chẳng ăn thua gì; không giải quyết được vấn đề。对于事情没有什么帮助。
随便看
恩惠
恩格斯
恩泽
恩爱
恩诏
恩贾梅纳
恩赐
恪
恪守
恫
恫吓
恫喝
恫瘝在抱
恬
恬不知耻
恬淡
恬然
恬适
恬静
恭
恭候
恭凳
恭喜
恭惟
恭敬
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:07:27