请输入您要查询的越南语单词:
单词
油滑
释义
油滑
[yóuhuá]
láu cá; láu lỉnh; không thành thật。圆滑;世故;不诚恳。
为人油滑
dối trá với mọi người; con người láu lỉnh.
说话油滑
nói chuyện láu lỉnh
随便看
便宜
便宜无好货
便宜行事
便宴
便帽
便当
便所
便捷
便服
便条
便桥
便桶
便殿
便毒
便民
便池
便溺
便盆
便秘
便笺
便签
便血
便衣
便装
便览
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 4:35:03