请输入您要查询的越南语单词:
单词
震颤
释义
震颤
[zhènchàn]
rung động; làm rung động。颤动;使颤动。
浑身震颤
rung động toàn thân
噩耗震颤着人们的心。
tin dữ (tin bố mẹ người thân chết) làm xúc động lòng người
随便看
情人
情侣
情况
情分
情势
情同手足
情味
情场
情境
情夫
情妇
情形
情怀
情态
情思
情急
情意
情感
情愫
情愿
情投意合
情报
情报局
情操
情敌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:48:15