请输入您要查询的越南语单词:
单词
高枕
释义
高枕
[gāozhěn]
gối cao (để ngủ)。垫高了枕头(睡觉)。
高枕而卧(形容不加警惕)。
kê gối cao mà ngủ; mất cảm giác.
高枕无忧
vô tư; không lo lắng gì hết; bình chân như vại
随便看
文选
文采
文雅
文集
文震
文静
文风
文风不动
文饰
文鸟
斋
斋戒
斋月
斋果
斋醮
斋饭
斌
斐
斐济
斐然
斑
斑文
斑斑
斑斓
斑点
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:02:29