请输入您要查询的越南语单词:
单词
闭门造车
释义
闭门造车
[bìménzàochē]
nhắm mắt làm liều; xa rời thực tế; đóng cửa làm xe không quan sát đường sá (ví với chỉ theo ý chủ quan của mình mà làm việc, không cần biết đến thực tế khách quan)。比喻只凭主观办事,不管客观实际。
随便看
秃顶
秃鹫
秆
秆子
秉
秉公
秉国
秉性
秉承
秉持
秉政
秉烛
秉烛夜游
秉直
秉笔
秉赋
秋
秋令
秋凉
秋分
秋分点
秋千
秋地
秋天
秋季
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:41:22