请输入您要查询的越南语单词:
单词
闭门造车
释义
闭门造车
[bìménzàochē]
nhắm mắt làm liều; xa rời thực tế; đóng cửa làm xe không quan sát đường sá (ví với chỉ theo ý chủ quan của mình mà làm việc, không cần biết đến thực tế khách quan)。比喻只凭主观办事,不管客观实际。
随便看
赔礼
赔笑
赔累
赔罪
赔话
赔账
赕
赕佛
赖
赖婚
赖子
赖学
赖皮
赖词儿
赖账
赗
赘
赘余
赘婿
赘生
赘疣
赘瘤
赘肉
赘言
赘词
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:30:25