请输入您要查询的越南语单词:
单词
环行
释义
环行
[huánxíng]
đi vòng; đi đường vòng。绕着圈子走。
环行电车
xe điện đi vòng
环行公路
đi đường vòng
环行一周
đánh một vòng; đi một vòng
随便看
时疫
时病
时而
时节
时行
时装
时评
时调
时贤
时辰
时运
时针
时钟
时间
时间性
时间词
时限
时髦
时鲜
旷
旷世
旷代
旷古
旷工
旷废
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 3:42:13