请输入您要查询的越南语单词:
单词
飞旋
释义
飞旋
[fēixuán]
lượn vòng; bay vòng vòng。盘旋地飞。
雄鹰在天空飞旋。
chim ưng trống bay lượn vòng trên không trung.
他那爽朗的笑声不时在我耳边飞旋。
giọng cười sảng khoái của anh ấy chốc chốc lại vang lên bên tai tôi.
随便看
梱
梲
梳
梳头
梳妆
梳子
梳棉
梳洗
梳理
梳篦
梵
梵刹
梵呗
梵哑铃
梵天
梵宫
梵教
梵文
梵语
梼
梼昧
梼杌
梽
梾
梾木
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:41:47