请输入您要查询的越南语单词:
单词
飞腾
释义
飞腾
[fēiténg]
bay vút lên; bay vút lên cao; bốc lên cao; bốc lên。迅速飞起;很快地向上升;飞扬。
烟雾飞腾
khói ùn ùn bốc lên; khói bốc lên cuồn cuộn.
烈焰飞腾
ngọn lửa bốc lên cao.
随便看
展现
展示
展缓
展翅
展览
展转
展销
展限
展露
屙
属
属于
属员
属国
属地
属垣有耳
属性
属意
属望
属相
屟
屠
屠刀
屠城
屠夫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/23 10:40:55