请输入您要查询的越南语单词:
单词
飞腾
释义
飞腾
[fēiténg]
bay vút lên; bay vút lên cao; bốc lên cao; bốc lên。迅速飞起;很快地向上升;飞扬。
烟雾飞腾
khói ùn ùn bốc lên; khói bốc lên cuồn cuộn.
烈焰飞腾
ngọn lửa bốc lên cao.
随便看
局子
局蹐
局部
局限
局面
局骗
屁
屁滚尿流
屁股
屁股蹲儿
层
层云
层出不穷
层叠
层峦
层峰
层报
层林
层次
层流
层见叠出
层面
屃
屄
居
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 18:57:31