请输入您要查询的越南语单词:
单词
蔼然
释义
蔼然
[ǎirán]
hoà nhã; nhã nhặn; hiền lành; dịu dàng; nhẹ nhàng; thoai thoải。和气;和善。
蔼然可亲。
hoà nhã dễ gần.
随便看
髤
髦
髧
髫
髫年
髫龄
髭
髯
髯口
髲
髳
髴
髹
髻
髼
髽
髽髻
髽鬏
鬁
鬃
鬄
鬅
鬇
鬈
鬋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:36:04