请输入您要查询的越南语单词:
单词
终审
释义
终审
[zhōngshěn]
1. chung thẩm。法院对案件的最后一级审判。
终审判决
phán quyết chung thẩm
2. quyết định sau cùng; quyết định cuối cùng。对影视作品或书刊稿件进行最后一级的审查。
终审定稿后即可发稿。
bản thảo viết xong sau khi có quyết định sau cùng mới có thể gửi bản thảo đi.
随便看
翩
翩然
翩翩
翩翻
翩跹
翪
翫
翮
翯
翰
翰墨
潆绕
潇
潇洒
潇潇
潋
潍
潓
潕
潖
潘
潘切
潘朗
潜
潜伏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:23:30