请输入您要查询的越南语单词:
单词
连理
释义
连理
[liánlǐ]
1. liền cành (cành cây của những cây khác nhau giao nhau, người xưa cho rằng đây là điềm lành)。不同根的草木枝干连生在一起,古人认为是吉祥的征兆。
2. tình vợ chồng; tình nghĩa vợ chồng。比喻恩爱夫妻。
结为连理。
kết nghĩa vợ chồng.
随便看
知悉
知情
知情达理
知晓
知更鸟
知根知底
知法犯法
知照
知疼着热
知行合一
知觉
知识
知识产业
知识分子
知识青年
知趣
知足
知近
知遇
知道
风物
风琴
风田
风瘫
风磨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 4:37:22