请输入您要查询的越南语单词:
单词
连理
释义
连理
[liánlǐ]
1. liền cành (cành cây của những cây khác nhau giao nhau, người xưa cho rằng đây là điềm lành)。不同根的草木枝干连生在一起,古人认为是吉祥的征兆。
2. tình vợ chồng; tình nghĩa vợ chồng。比喻恩爱夫妻。
结为连理。
kết nghĩa vợ chồng.
随便看
迟效肥料
迟早
迟暮
迟滞
迟疑
迟笨
迟缓
迟脉
迟误
迟迟
迟钝
迢
迢远
迢迢
迤
迤逦
迥
迥然
迦
迨
迩
迩来
迪
迪斯尼乐园
迪斯科
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:25:45