请输入您要查询的越南语单词:
单词
连绵
释义
连绵
[liánmián]
liên miên; liên tục; không ngớt; liền nhau。(山脉、河流、雨雪等)接连不断。
起伏连绵。
chập chùng; nhấp nhô kéo dài.
阴雨连绵。
trời âm u, mưa liên miên không ngớt.
连绵不断的思绪。
suy tư liên tục.
随便看
借调
借账
借贷
借重
借鉴
借镜
借问
借阅
借题发挥
借风使船
倡
倡始
倡导
倡言
倡议
倡议书
倡首
倢
倢伃
倥
倥偬
倦
倦游
倨
倨傲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:56:50