请输入您要查询的越南语单词:
单词
连绵
释义
连绵
[liánmián]
liên miên; liên tục; không ngớt; liền nhau。(山脉、河流、雨雪等)接连不断。
起伏连绵。
chập chùng; nhấp nhô kéo dài.
阴雨连绵。
trời âm u, mưa liên miên không ngớt.
连绵不断的思绪。
suy tư liên tục.
随便看
汽锤
汾
汾酒
沁
沁人心脾
沂
沃
沄
沅
沆
沆瀣
沆瀣一气
沈
沉
沉下脸
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉凝
沉勇
沉吟
沉寂
沉思
沉毅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:02:07