请输入您要查询的越南语单词:
单词
退让
释义
退让
[tuìràng]
1. lui nhường; nhường đường。向后退,让开路。
退让不及,让车撞倒。
nhường đường không kịp, bị xe tông ngã.
2. nhượng bộ。让步。
原则问题,一点也不能退让。
vấn đề nguyên tắc, không thể nhượng bộ.
随便看
灶屋
灶火
灶神
灶膛
灸
灺
灼
灼急
灼灼
灼烧
灼热
灼痛
灼见
灾
灾变
灾害
灾异
灾患
灾情
灾殃
灾民
灾祸
灾荒
灾难
灿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:08:04