请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[bǎng]
Bộ: 肉 (月) - Nhục
Số nét: 16
Hán Việt: BÀNG
 1. vai。肩膀。
 膀 阔腰圆
 vai rộng eo tròn
 2. cánh。(膀 儿)翅膀。
Từ ghép:
 膀臂 ; 膀大腰圆 ; 膀子
[bàng]
Bộ: 月(Nhục)
Hán Việt: BÀNG
 ghẹo gái; chọc gái; chòng ghẹo phụ nữ。也说 "吊膀子" 。
Từ phồn thể: (胮)
[pāng]
Bộ: 月(Nguyệt)
Hán Việt: BÀNG
 sưng; phù nề。(大片的皮肉)浮肿。
 膀肿。
 sưng phù.
 他的心脏病不轻,脸都膀了。
 bệnh tim của anh ấy không nhẹ, mặt phù lên cả rồi.
[páng]
Bộ: 月(Nguyệt)
Hán Việt: BÀNG
 bàng quang; bọng đái。膀胱。
Từ ghép:
 膀胱
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:51:23