请输入您要查询的越南语单词:
单词
珍宝
释义
珍宝
[zhēnbǎo]
châu báu; vật báu; của báu; vàng bạc châu báu。珠玉宝石的总称,泛指有价值的东西。
如获珍宝
như bắt được châu báu.
勘探队正在寻找地下珍宝。
đội thăm dò đang tìm kiếm châu báu dưới lòng đất.
随便看
共识
共话
共谋
共通
共青团
共餐
共鸣
关
关上
关东
关东糖
关中
关乎
关书
关于
关内
关切
关卡
关厢
关口
关塞
关外
关头
关子
关小
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 17:38:53