请输入您要查询的越南语单词:
单词
珍宝
释义
珍宝
[zhēnbǎo]
châu báu; vật báu; của báu; vàng bạc châu báu。珠玉宝石的总称,泛指有价值的东西。
如获珍宝
như bắt được châu báu.
勘探队正在寻找地下珍宝。
đội thăm dò đang tìm kiếm châu báu dưới lòng đất.
随便看
套间
套鞋
套餐
套马杆
奘
奚
奚幸
奚落
奠
奠仪
奠基
奠基石
奠定
奠磐
奠祭
奠边府
奠都
奠酒
奡
奢
奢侈
奢华
奢望
奢靡
奤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 8:39:28