请输入您要查询的越南语单词:
单词
珩
释义
珩
[héng]
Bộ: 玉 (王,玊) - Ngọc
Số nét: 11
Hán Việt: HOÀNH
viên ngọc nằm ngang; ngọc đeo hình cái khánh (giống hình cái khánh trên trang phục thời xưa.)。古代佩玉上面的横玉,形状像古代的磬。
Từ ghép:
珩磨
随便看
陷入
陷坑
陷害
陷落
陷落地震
陷身
陷阱
陷阵
陿
隅
隆
隆冬
隆准
隆安
隆庆
隆情
隆盛
隆重
隆隆
隈
隋
隍
随
随乡入乡
随从
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:05:31