请输入您要查询的越南语单词:
单词
班荆道故
释义
班荆道故
[bānjīngdàogù]
Hán Việt: BAN KINH ĐẠO CỐ
ban kinh đạo cố; cùng ôn kỷ niệm (trải cây gai bên đường ngồi cùng nhau ôn chuyện cũ; bạn bè giữa đường gặp nhau, cùng nhau ôn kỷ niệm xưa)。朋友途中相遇,不用客套礼节,自由叙情话旧。
随便看
捯
捯根儿
捯气儿
捯饬
报亭
报人
报仇
报仇雪恨
报价
报信
报偿
报关
报刊
报到
报务
报务员
报单
报名
报告
报告文学
报喜
报喜不报忧
报国
报复
报复主意
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:44:00