请输入您要查询的越南语单词:
单词
班荆道故
释义
班荆道故
[bānjīngdàogù]
Hán Việt: BAN KINH ĐẠO CỐ
ban kinh đạo cố; cùng ôn kỷ niệm (trải cây gai bên đường ngồi cùng nhau ôn chuyện cũ; bạn bè giữa đường gặp nhau, cùng nhau ôn kỷ niệm xưa)。朋友途中相遇,不用客套礼节,自由叙情话旧。
随便看
共生
共管
共线
共聚
共计
共议
共识
共话
共谋
共通
共青团
共餐
共鸣
关
关上
关东
关东糖
关中
关乎
关书
关于
关内
关切
关卡
关厢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:02:39