请输入您要查询的越南语单词:
单词
瑞雪
释义
瑞雪
[ruìxuě]
tuyết rơi đúng lúc; tuyết rơi hợp thời。应时的好雪。
瑞雪兆丰年。
tuyết báo được mùa.
华北各省普降瑞雪。
các tỉnh ở vùng Hoa Bắc Trung Quốc đều có tuyết rơi đúng lúc.
随便看
民众
民俗
民俗学
民信局
民兵
民力
民变
民命
民团
民国
民工
民心
民怨
民情
民意
民愤
民房
民政
民族
些
些个
些子
些小
些微
些许
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:07:13