请输入您要查询的越南语单词:
单词
瑞雪
释义
瑞雪
[ruìxuě]
tuyết rơi đúng lúc; tuyết rơi hợp thời。应时的好雪。
瑞雪兆丰年。
tuyết báo được mùa.
华北各省普降瑞雪。
các tỉnh ở vùng Hoa Bắc Trung Quốc đều có tuyết rơi đúng lúc.
随便看
屈戌儿
屈才
屈打成招
屈折语
屈指
屈挠
屈曲
屈服
屈枉
屈膝
屈节
屈辱
屈驾
屉
屉子
届
届时
届期
届满
屋
屋上架屋
屋子
屋宇
屋架
屋檐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:40:44