请输入您要查询的越南语单词:
单词
浜
释义
浜
[bāng]
Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 10
Hán Việt: BANG
sông nhỏ; Bang (thường dùng làm tên đất) 。小河。
门前有条浜 。
trước cửa có con sông nhỏ
张华浜
Trương Hoa Bang (ở Thượng Hải, Trung Quốc)
随便看
雌
雌花
雌蕊
雌蜂
雌雄
雌雄同体
雌雄同株
雌雄异体
雌雄异株
雌黄
雍
雍容
雍正
雎
雎鸠
雏
雏儿
雏凤
雏形
雏燕
雏鸡
雏鸽
雒
雕
雕像
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 5:22:34