请输入您要查询的越南语单词:
单词
提起
释义
提起
[tíqǐ]
1. đề cập; nói đến; nhắc đến。谈到;说起。
提起此人,没有一个不知道的。
nói đến người này, không có người nào là không biết.
2. hăm hở; hăng hái。奋起。
提起精神
hăm hở tinh thần
3. đưa ra。提出。
提起诉讼
đưa ra kiện tụng; đưa ra tố tụng.
随便看
犯嘴
犯困
犯境
犯得上
犯得着
犯忌
犯愁
犯憷
犯戒
犯案
犯法
比武
比比
比比皆是
比热
比照
比率
比画
比目鱼
比索
比绍
比美
比翼
比翼鸟
比肩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:01:33