请输入您要查询的越南语单词:
单词
防止
释义
防止
[fángzhǐ]
phòng ngừa; phòng; đề phòng (phát sinh việc xấu)。预先设法制止(坏事发生)。
防止煤气中毒
phòng trúng độc hơi than
防止交通事故
đề phòng tai nạn giao thông.
随便看
百衲本
百衲衣
百褶裙
百读不厌
百货
百货公司
百货商店
百越
百足之虫,死而不僵
百里挑一
百闻不如一见
皀
皂
皂化
皂白
皂矾
皂荚
的
的卡
的士
的当
的情
的款
的的
的真
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:54:38