请输入您要查询的越南语单词:
单词
防止
释义
防止
[fángzhǐ]
phòng ngừa; phòng; đề phòng (phát sinh việc xấu)。预先设法制止(坏事发生)。
防止煤气中毒
phòng trúng độc hơi than
防止交通事故
đề phòng tai nạn giao thông.
随便看
扪摸
扫
扫兴
扫听
扫地
扫地出门
扫墓
扫射
扫尾
扫帚
扫帚星
扫帚菜
扫平
扫房
扫描
扫数
扫榻
扫灭
扫盲
扫荡
扫视
扫边
扫除
扫雷
扬
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:29:09