请输入您要查询的越南语单词:
单词
防潮
释义
防潮
[fángcháo]
1. phòng ẩm; chống ẩm。防止潮湿。
防潮纸
giấy chống ẩm
储存粮食要注意防潮
dự trữ lương thực phải chú ý chống ẩm.
2. chắn thuỷ triều; đề phòng thuỷ triều。防备潮水。
防潮闸门
cửa cống chắn thuỷ triều
随便看
标牌
标界
标的
标砖
标示
标称
标签
标线
标绘
标致
标记
标记原子
标识
标语
标量
标金
标题
标题新闻
标题音乐
标高
栈
栈房
栈桥
栈道
栉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 8:50:46