请输入您要查询的越南语单词:
单词
极品
释义
极品
[jípǐn]
书
thượng hạng; hảo hạng; cao cấp; loại tốt nhất; thượng hảo hạng (hàng hoá)。最上等的(物品)。
极品狼毫(一种毛笔)。
bút lông cáo thượng hạng.
关东人参号称极品。
nhân sâm ở Quan Đông có tiếng là loại thượng hạng.
随便看
物理诊断
物理量
物种
物累
物色
物议
物证
物象
物质
物质损耗
物资
物镜
牮
牯
牯牛
牲
牲口
牲畜
牲粉
牳
牴
牴牾
牴触
牵
牵一发而动全身
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:07:28