请输入您要查询的越南语单词:
单词
逐客令
释义
逐客令
[zhúkèlìng]
lệnh đuổi khách (Tần Thuỷ Hoàng từng hạ lệnh đuổi khách các nước, sau này dùng để chỉ việc xua đuổi khách.)。秦始皇曾经下令驱逐从各国来的客卿,后来称赶走客人为下逐客令。
随便看
预定
预审
预展
预想
预感
预报
预支
预收
预料
预断
预期
预案
预测
预演
预知
预示
预科
预算
预约
预行
预见
预言
预警
预计
预订
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:52:06