请输入您要查询的越南语单词:
单词
递解
释义
递解
[dìjiè]
giải chuyền; thay phiên nhau áp giải; áp giải (thời xưa khi giải tội phạm đi xa, các phủ huyện trên đường đi phải thay nhau áp giải tội phạm)。旧时指把犯人解往外地,由沿途官府派人递相押送。
递解还乡
áp giải tội phạm về quê.
随便看
釾
鈇
鈚
鈜
鉏
鉠
鉥
鉧
鉨
鉮
鉴
鉴于
鉴别
鉴原
鉴定
鉴往知来
鉴戒
鉴谅
鉴貌辨色
鉴赏
鉷
銎
銛
銭
銮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 6:12:50