请输入您要查询的越南语单词:
单词
递解
释义
递解
[dìjiè]
giải chuyền; thay phiên nhau áp giải; áp giải (thời xưa khi giải tội phạm đi xa, các phủ huyện trên đường đi phải thay nhau áp giải tội phạm)。旧时指把犯人解往外地,由沿途官府派人递相押送。
递解还乡
áp giải tội phạm về quê.
随便看
黔剧
黔首
黔驴之技
黕
玻璃板
玻璃砖
玻璃粉
玻璃纤维
玻璃纸
玻璃肥料
玻璃钢
玼
珀
珂
珂罗版
珅
珈
珉
珊
珊瑚
珊瑚岛
珊瑚礁
珊瑚虫
珌
珍
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 4:53:07