请输入您要查询的越南语单词:
单词
通名
释义
通名
[tōngmíng]
1. nói tên họ; xưng tên họ。说出自己的姓名(旧戏曲、小说描写武将交战时多用)。
来将通名!
tướng mới đến xưng tên họ ra đi!
2. tên thông dụng; tên thường gọi。通用的名称。
随便看
秋色
秋试
秋闱
秋风
秋风扫落叶
种
种仁
种地
种姓
种子
种差
种族
种族主义
种族歧视
种族隔离
种条
种植
种瓜得瓜,种豆得豆
种田
种畜
种痘
种禽
种种
种类
种群
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:07:35