请输入您要查询的越南语单词:
单词
通常
释义
通常
[tōngcháng]
thông thường; bình thường; thường thường 。一般;平常。
通常的情况。
tình hình bình thường
通常的方法
phương pháp thông thường
他通常六点钟就起床。
anh ấy thường thức dậy lúc sáu giờ.
随便看
适应症
适度
适当
适得其反
适意
适才
适时
适用
适逢其会
适量
适龄
逃
逃之夭夭
逃亡
逃债
逃兵
逃匿
逃反
逃命
逃奔
逃婚
逃学
逃席
逃散
逃犯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:13:36