请输入您要查询的越南语单词:
单词
秋毫
释义
秋毫
[qiūháo]
vật nhỏ; một li một tí。鸟兽在秋天新长的细毛,比喻微小的事物。
秋毫无犯。
không chạm đến một li một tí nào của dân; không đụng đến cây kim sợi chỉ nào của dân.
明察秋毫。
hiểu rõ đến chân tơ sợi tóc.
随便看
蹀
蹀血
蹀躞
蹁
蹁跹
蹂
蹂躏
蹄
蹄子
蹄筋
蹄髈
蹅
蹇
蹈
蹈海
蹈袭
蹉
蹉跌
蹉跎
蹊
蹊径
蹊跷
蹋
蹍
蹎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:27:04